Nếu có nhu cầu sử dụng ván ép, bạn đọc có thể tham khảo bảng giá ván ép các loại mà chúng tôi cung cấp dưới đây để có sự so sánh, đánh giá và đưa ra quyết định nên chọn loại ván ép nào để vừa phù hợp với mục đích sử dụng, vừa nằm trong khả năng tài chính cho phép.
1. Phân biệt các loại ván ép
Thị trường hiện nay cung cấp nhiều loại ván ép, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng như làm sàn nhà, vách nhà, cột nhà, trần nhà hay đóng bàn ghế, kệ tủ, giường ngủ,… Đương nhiên, mỗi loại ván ép sẽ có sự khác nhau về thành phần nguyên liệu, quy trình sản xuất, đặc điểm ứng dụng, do đó, để có thể lựa chọn đúng loại ván ép cần dùng, bạn cần phân biệt 3 loại ván ép cơ bản sau.
Nguyên liệu để làm ván ép gỗ lạng thường là thân cây gỗ như điều, bạch đàn, cao su,… trải qua công nghệ chế biến hiện đại, hình thành nên những tấm ván ép thẳng hoặc cong cực kỳ ấn tượng. Ván ép gỗ lạng thường được dùng để sản xuất đồ gỗ nội thất như bàn ghế, vạt giường, hộc tủ, kệ sách,… không chỉ được đánh giá ở tính thẩm mỹ cực kỳ cao mà còn được tin dùng nhờ chất lượng bền bỉ.
Ván ép gỗ dăm
Nguyên liệu để làm ván ép gỗ dăm là gỗ thân cây, nhưng không được để nguyên tấm hay khối mà xay thành dăm, sau đó trộn với phụ gia và keo rồi ép thành những tấm ván ép có kích thước yêu cầu. Tùy thuộc vào loại keo sử dụng mà ván ép gỗ dăm được chia thành ván ép gỗ dăm thường, ván ép gỗ dăm chịu nước, ván ép gỗ dăm chống ẩm,… Đặc biệt, nếu bề mặt được phủ thêm lớp Melamine thì được gọi là ván ép MFC - loại ván ép rất quen thuộc. Giá ván ép gỗ dăm khá rẻ, phù hợp với số đông nhu cầu sử dụng.
Ván ép gỗ sợi
Tương tự như ván ép gỗ dăm, nhưng thay vì xay thành dăm thì người ta nghiền thân cây gỗ thành sợi rồi trộn phụ gia và keo, sau đó ép thành các tấm ván ép thẳng có kích thước yêu cầu. Ván ép gỗ sợi chủ yếu được sử dụng trong thiết kế nội thất hiện đại.
2. Giá các loại ván ép
Vì mỗi loại ván ép sử dụng thành phần nguyên liệu và trải qua khâu chế biến khác nhau nên giá thành cũng không giống nhau. Dưới đây là bảng giá ván ép các loại giúp bạn có thể đưa ra sự lựa chọn phù hợp nhất.
Giá ván ép theo quy cách (VNĐ/tấm)
STT |
Độ dày (mm) |
Quy cách |
|
1000 x 2000 |
1220 x 2440 |
||
1 |
8 |
85.000 |
115.000 |
2 |
10 |
105.000 |
135.000 |
3 |
12 |
125.000 |
150.000 |
4 |
16 |
155.000 |
205.000 |
5 |
18 |
175.000 |
235.000 |
Giá ván ép phủ nhựa (VNĐ/tấm)
STT |
Quy cách (mm) |
Đơn giá (VNĐ) |
1 |
5 x 1220 x 2440 |
388.000 |
2 |
8 x 1220 x 2440 |
580.000 |
3 |
10 x 1220 x 2440 |
730.000 |
4 |
12 x 1220 x 2440 |
860.000 |
5 |
15 x 1220 x 2440 |
1.090.000 |
6 |
17 x 1220 x 2440 |
1.200.000 |
7 |
18 x 1220 x 2440 |
1.300.000 |
Lưu ý:
- Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%
- Miễn phí vận chuyển trong bán kính 30km hoặc cho hóa đơn trên 20 triệu đồng.